y bát

y bát

Nhà sư trân trọng cầm y bát của mình.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Y bát (của nhà sư): "y bát" từ ghép chỉ hai vật dụng quan trọng của một vị Phật giáo: "y" áo cà sa (áo choàng của nhà sư) "bát" bình bát (bát khất thực). Cụm từ này thường dùng để chỉ những vật thiêng liêng, tượng trưng cho sự truyền thừa trong Phật giáo.
    • Biểu tượng của sự truyền thừa: Trong bối cảnh tôn giáo, "y bát" còn mang nghĩa ẩn dụ, chỉ sự kế thừa giáo pháp hoặc chức vụ từ thầy sang đệ tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nhà sư trao lại y bát cho đệ tử trước khi viên tịch. (Vị truyền lại áo cà sa bình bát cho học trò trước khi qua đời.)
    • Y bát vật bất ly thân của người tu hành. (Áo bát những vật không thể thiếu đối với nhà sư.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truyền y bát": hành động chính thức trao quyền kế thừa hoặc giáo pháp từ thầy cho đệ tử.

    • Lễ truyền y bát diễn ra trang nghiêm tại chùa. (Nghi lễ trao áo bát được cử hành long trọngchùa.)
  • "y bát kế thừa": sự tiếp nối dòng pháp của một tông phái.

    • Ngài người nắm giữ y bát kế thừa của dòng thiền. (Ngài người kế thừa dòng pháp của tông thiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Y (danh từ): áo cà sa, áo choàng của nhà sư.

    • Chiếc y được may bằng vải nhuộm màu hoại sắc. (Áo cà sa được may bằng vải nhuộm màu xấu.)
  • Bát (danh từ): bình bát, bát khất thực.

    • Sư thầy ôm bát đi khất thực mỗi sáng. (Vị mang bát đi xin ăn mỗi buổi sáng.)
  • Pháp khí (danh từ): dụng cụ tu hành nói chung, bao gồm y bát.

    • Pháp khí của nhà sư gồm y, bát, tọa cụ. (Dụng cụ tu hành của nhà sư gồm áo, bát, đệm ngồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cà sa bình bát: cách nói chi tiết hơn về y bát.
  • Vật truyền thừa: chỉ chung những vật mang ý nghĩa kế thừa trong tôn giáo.
Thành ngữ liên quan
  • Y bát tương truyền: giáo pháp vật dụng được truyền lại từ đời này sang đời khác.
    • Y bát tương truyền, đạo pháp trường tồn. (Sự truyền thừa liên tục giúp đạo pháp tồn tại lâu dài.)

Từ chứa "y bát"